Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laːm˨˩ hɨ˧˧] · Huế [laːm˦˩ hɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to damage; impair
- ...làm hư hỏng tài sản của người khác. Người thực hiện hành vi này sẽ tác động vào tài sản bằng cách: đốt, nhổ, chặt, chém......damage someone else's property. People performing this act will affect the property by: burning, dismantling, chopping, slashing...
- to spoil (a child, etc.)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): làm + hư.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "làm hư" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.