Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ xɔ˧˦] · Huế [laːm˦˩ kʰɔ˨˩˦] · Sài Gòn [laːm˨˩ kʰɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to make something more difficult
- to antagonize
- Ông không chịu để em yên thân, suốt ngày làm khó em.He doesn't wanna leave me alone, he's always trying to make my life hell.
- Xin đừng làm khó nhau.Please stop make it more difficult for each of us.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): làm (“to make”) + khó (“difficult”).
Từ, cụm từ chứa "làm khó"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "làm khó" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.