lâm viên

Danh từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˧ viən˧˧] · Huế [ləm˧˧ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ləm˧˧ viəŋ˧˧] ~ [ləm˧˧ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a large forest park
Danh từ riêng
  1. a highland in South Central Coast region, Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 林園, composed of 林 and 園. Sino-Vietnamese word from 林園, from Koho K’lang + H'biang. Doublet of Lang Biang.

Âm tiết

lâmvần âm · thanh ngang
viênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lâm viên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.