Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lên giường

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ zɨəŋ˨˩] · Huế [len˧˧ jɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ləːn˧˧ jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to go to bed; to hit the hay
  2. to go to bed (with someone); to lie with

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): lên + giường. Probably Calque of Chinese 上床 (thượng sàng).

Âm tiết

lênvần ên · thanh ngang
giườngvần ương · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lên giường" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.