Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lói

Danh từTính từĐộng từYếu tố cấu tạo từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔj˧˦] · Huế [lɔj˨˩˦] · Sài Gòn [lɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. tube-shaped firecracker
Tính từ
  1. dazzling, glaring; or flickering, glimmering; (of color) gaudy, garish (sharp, thin, piercing (to the eyes, ears, or skin))
    • chói lóidazzling
    • le lóito glimmer
    • đỏ lóigarishly red
  2. blaring, ear-piercing (sharp, thin, piercing (to the eyes, ears, or skin))
    • lói taiblaring
  3. raw, ulcerated; (archaic or dialectal) giving off a stabbing, shooting pain (sharp, thin, piercing (to the eyes, ears, or skin))
    • lở lóito be pockmarked
Động từ
  1. alternative form of lọi (“to break (a limb)”)
Yếu tố cấu tạo từ
  1. only used in chóc lói (“nosy, talkative”)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Variant form of lọi. See the etymology of the corresponding lemma form.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "lói"

Âm tiết

lóivần oi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lói" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.