Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lý Sơn

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [li˧˦ səːn˧˧] · Huế [lɪj˨˩˦ ʂəːŋ˧˧] ~ [lɪj˨˩˦ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [lɪj˦˥ ʂəːŋ˧˧] ~ [lɪj˦˥ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Lý Sơn (an island district in Quảng Ngãi Province, Vietnam)
  2. An archipelago of Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Superficially Sino-Vietnamese word from 理 and 山. The first element of the name is the phonetic rendering of the tên Nôm cù lao Ré using Chinese character. cù lao (“islet”) + ré (“a plant called ré (possibly Alpinia tonkinensis)”). Cù lao Ré is the largest of the three islands (the archipelago).

Âm tiết

lývần y · thanh sắc
sơnvần ơn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Lý Sơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.