Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lằng

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laŋ˨˩] · Huế [laŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. common green bottle fly (Lucilia sericata)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From Proto-Vietic *-laŋ (“bluebottle fly”), from Old Chinese 蠅 (OC *m-rəŋ, “housefly”) (B-S) (SV: dăng). Chut [Rục] cognate məlaŋ¹ suggests the presence of pre-syllable *m- in Proto-Vietic. This is an example of a Sinitic loanword borrowed at the stage when the shift *m-r- > *m-l- already happened. Compare lẽ (“reason”) < Middle Vietnamese mlẽ, from Chinese 理 (lǐ) (phonetic 里 (OC *m(ə).rəʔ)).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "lằng"

Âm tiết

lằngvần ăng · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lằng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.