Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lằng nhằng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laŋ˨˩ ɲaŋ˨˩] · Huế [laŋ˦˩ ɲaŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ph.
  2. Lôi thôi dai dẳng.
    • Câu chuyện lằng nhằng dứt không ra.
  3. Lôi thôi không rõ.
    • Chữ viết lằng nhằng.
    • Lý luận lằng nhằng.

"lằng nhằng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật しつこい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lằng nhằng"

Cấu tạo âm tiết

lằngâm đầu l · vần ăng · thanh huyền
nhằngâm đầu nh · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lằng nhằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.