Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laŋ˧˧ ɲaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mối quan hệ tình cảm bậy bạ, không đúng đắn.
- Trời ơi! Tại sao mày lại lăng nhăng bỏ tao theo người khác?
Câu ví dụ thêm
- Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.After years of womanising, Tom finally settled down with Mary.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "lăng nhăng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lăng nhăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.