Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ruồi lằng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuəj˨˩ laŋ˨˩] · Huế [ʐuj˦˩ laŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹuj˨˩ laŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng gọi chung loài ruồi.
    • Tiêu diệt lũ ruồi lằng.

Cấu tạo âm tiết

ruồiâm đầu r · vần uôi · thanh huyền
lằngâm đầu l · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ruồi lằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.