lếch
Yếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləjk̟̚˧˦] · Huế [let̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- reduplicant of thếch, only used in lếch thếch
- only used in tê-lếch (“telex”)
Từ, cụm từ chứa "lếch"
lê lếchDi chuyển chà xát xuống dưới đất.lôi thôi lếch thếchChê người ăn mặc không gọn gàng, nhếch nhác.lếch thếchLôi thôi không gọn gàng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lếch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.