Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lớn hơn

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːn˧˦ həːn˧˧] · Huế [ləːŋ˦˧˥ həːŋ˧˧] · Sài Gòn [ləːŋ˦˥ həːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. bigger/larger than
  2. older than
  3. greater than

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): lớn (“big; large; great; mature”) + hơn (“more than”)

Âm tiết

lớnvần ơn · thanh sắc
hơnvần ơn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lớn hơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.