Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loi

Động từYếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. dialectal form of thoi (“to punch”)
    • loi cho một cái đau điếngto give a painful blow
Yếu tố cấu tạo từ
  1. reduplicant of choi, only used in loi choi
  2. reduplicant of lẻ, only used in lẻ loi
  3. reduplicant of ngoi, only used in loi ngoi
  4. reduplicant of nhoi, only used in loi nhoi
  5. reduplicant of thoi, only used in loi thoi
  6. construed with cá thoi loi
  7. construed with đe loi

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): See the etymology of the corresponding lemma form.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "loi"

Âm tiết

loivần oi · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "loi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.