loi
Động từYếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- dialectal form of thoi (“to punch”)
- loi cho một cái đau điếngto give a painful blow
- reduplicant of choi, only used in loi choi
- reduplicant of lẻ, only used in lẻ loi
- reduplicant of ngoi, only used in loi ngoi
- reduplicant of nhoi, only used in loi nhoi
- reduplicant of thoi, only used in loi thoi
- construed with cá thoi loi
- construed with đe loi
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): See the etymology of the corresponding lemma form.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "loi"
lẻ loiChỉ có riêng một mình, tách khỏi quan hệ với đồng loại.cù loi(Khẩu ngữ) Đứa trẻ trai không mặc quần mà chạy rông ngoài đường.loi ngoiCố ngoi lên khỏi mặt nước bằng những cử động yếu ớt, rời rạc.loi choi(Hoặc t.) . Nhảy nhót luôn chân không chịu đứng yên.loi nhoiNói giòi bọ lúc nhúc ngoi lên.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "loi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.