luỹ
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwi˦ˀ˥] · Huế [lwɪj˧˨] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a rampart; embankment
- a row of trees planted like a fence (especially bamboo)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 壘.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "luỹ"
dinh luỹCông trình quân sự kiên cố, thường là một phần của thành trì được xây dựng nhô ra để phòng thủ và tấn công.hào luỹCông sự được xây dựng chung quanh một thành cổ.bảo luỹLô cốt công sự, tường thành đắp lên ngăn giặc.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "luỹ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.