mãi dâm

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˦ˀ˥ zəm˧˧] · Huế [maːj˧˨ jəm˧˧] · Sài Gòn [maːj˨˩˦ jəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to use the service of prostitutes
  2. misconstruction of mại dâm (“to prostitute oneself”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 買淫.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

mãivần ai · thanh ngã
dâmvần âm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mãi dâm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.