Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˨ʔ zəm˧˧] · Huế [maːj˨˩ʔ jəm˧˧] · Sài Gòn [maːj˨˩˨ jəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói về nghề của những người con gái phải bán thân mình cho khách làng chơi.
Câu ví dụ
- Tôi nghe nói mẹ của Brush là gái mại dâm.I heard that Brush's mother is a prostitute.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 賣淫.
"mại dâm" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le prostitué |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ค้าประเวณี kháa-pree-wee-nii |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "mại dâm"
gái mại dâmNhững phụ nữ phục vụ đàn ông thỏa mãn hành vi tình dục ngoài hôn nhân để được trả tiền hoặc được hưởng các lợi ích vật chất khác.mại dâm cao cấpHình thức bán dâm ở mức độ cao về phương tiện, môi trường, giá cả và đối tượng mua bán có từ sau khi Việt Nam đổi mới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mại dâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.