Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˨˩ vawk͡p̚˧˦] · Huế [mɨn˦˩ vawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨn˨˩ vawk͡p̚˦˥] ~ [mɨn˨˩ jawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- body
- 𠇮𫃚髙欣、恒如𩄲冷蒸撫𩂏㐌饒刧。His body was noble, constantly relied on the protective shade of [Buddha's] benevolent cloud already for many kalpas.
- 色身命仆𡨧牢 養中臓腑塔髙劸卞。
- 𨉟𫃚𩯀䏧、𠹾蒸吒媄、拯敢涅害、𧘇𦉼孝蒸𠓀丕。The body, hair, and skin are received from one’s parents; one must not dare to damage them. This is the beginning of filial piety.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From mình (“body”) + vóc (“stature”). Attested as mình ꞗóc in the Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651). Attested as mềnh ꞗóc in Phép giảng tám ngày (1651). Compare Muong póc miềnh.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mình vóc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.