Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thân thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ tʰe˧˩] · Huế [tʰəŋ˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần vật chất của người hoặc động vật.
    • Thân thể người ta có đầu mình và chân tay.

Câu ví dụ thêm

  • Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thân thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh body
🇯🇵 Tiếng Nhật 身 み
🇰🇷 Tiếng Hàn 신체 sinche
🇩🇪 Tiếng Đức der Leib
🇹🇭 Tiếng Thái ร่าง râang · กาย kaai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thân thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.