Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [mɛɲ˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [man˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Mencius (Chinese philosopher)
- Mẹ Mạnh Tử nuôi dạy con bằng cách dời nhà ba lần.Mencius's mother moved thrice during the course of his upbringing.
- Mencius (one of the Four Books of Confucianism)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 孟子, from Chinese 孟子 (Mèngzǐ). See also 孟母 (Mạnh mẫu, “Mencius's mother”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Mạnh Tử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.