Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

manh giông

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˧ zəwŋ͡m˧˧] · Huế [mɛɲ˧˧ jəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [man˧˧ jəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. olm

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): manh + giông (“salamander”); the first element is the Sino-Vietnamese word from 盲 (“blind”). Most likely derived from Chinese 盲螈 (manh nguyên, “blind salamander”), with Sinitic 螈 (nguyên) being replaced by native giông while still keeping Chinese head-final structure. The result of regular calqueing would be *(kì) giông mù.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

manhvần anh · thanh ngang
giôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "manh giông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.