nắng nỏ

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˦ nɔ˧˩] · Huế [naŋ˦˧˥ nɔ˧˨] · Sài Gòn [naŋ˦˥ nɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. sunshine (generally speaking)
Tính từ
  1. sunny

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From nắng. Compare also the cases of mắng mỏ and đắt đỏ.

Âm tiết

nắngvần ăng · thanh sắc
nỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nắng nỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.