Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ʔɗəw˧˩] · Huế [naːm˧˧ ʔɗəw˧˨] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʔɗəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of Nam Tào
- Nam Đẩu Tinh quânLord Southern Dipper
- a constellation in the southern hemisphere, part of Sagittarius, corresponding to the Big Dipper in the northern hemisphere
- Nam Đẩu Lục Tinhthe Six Stars of the Southern Dipper
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 南 (“southern”) and 斗 (“dipper”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Nam Đẩu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.