Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam tào

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [naːm˧˧ taːw˨˩] · Huế [naːm˧˧ taːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tên một vì sao ở về phương Nam.

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
tàoâm đầu t · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nam tào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.