Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Nam

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ naːm˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ naːm˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of người Việt Nam (“Vietnamese”)
    • 主艚𲉇㑹边吳 故𫳵𩃳旙𨖅𫴶安南 咃𠺘𫽄别朱甘 别𫥨仉北𠊛南𧁷𢚸The Chinese lord holds a festival in Wu [China], Why then do the banners' shadows reach the Annamese temple? Better not to have known at all, For once one knows, the Northerner (Chinese) and the Southerner (Vietnamese) can hardly find peace of mind.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): người (“person”) + Nam (“South”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ngườivần ươi · thanh huyền
namvần am · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "người Nam" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.