Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Thái

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ tʰaːj˧˦] · Huế [ŋɨj˦˩ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Thai people, people from Thailand
  2. Thai people, an ethnic group in Vietnam which originates in Thailand

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): người + Thái

Âm tiết

ngườivần ươi · thanh huyền
tháivần ai · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "người Thái" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.