ngập tràn

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəp̚˧˨ʔ t͡ɕaːn˨˩] · Huế [ŋəp̚˨˩ʔ ʈaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋəp̚˨˩˨ ʈaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to flood; to inundate; to submerge
  2. to be filled (with); to be overwhelmed (with); to permeate
    • Thị trường của chúng tôi tràn ngập xe hơi ngoại nhập.Foreign cars are flooding the market.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ngập + tràn.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ngậpvần âp · thanh nặng
trànvần an · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ngập tràn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.