nghĩ sao

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˦ˀ˥ saːw˧˧] · Huế [ŋɪj˧˨ ʂaːw˧˧] ~ [ŋɪj˧˨ saːw˧˧] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ ʂaːw˧˧] ~ [ŋɪj˨˩˦ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. how do you think
  2. how the hell; how in the world; what were you thinking?

Âm tiết

nghĩvần i · thanh ngã
saovần ao · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nghĩ sao" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.