Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà Bắc Nguỵ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ʔɓak̚˧˦ ŋwi˧˨ʔ] · Huế [ɲaː˦˩ ʔɓak̚˦˧˥ ŋwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʔɓak̚˦˥ ŋwɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Northern Wei dynasty (386–535 CE)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): nhà (“dynasty”) + Bắc Nguỵ.

Âm tiết

nhàvần a · thanh huyền
bắcvần ăc · thanh sắc
nguỵvần uy · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhà Bắc Nguỵ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.