Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà Nguyễn

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ŋwiən˦ˀ˥] · Huế [ɲaː˦˩ ŋwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ŋwiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Nguyễn dynasty (1802–1945 CE)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): nhà (“dynasty”) + Nguyễn.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

nhàvần a · thanh huyền
nguyễnvần uyên · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhà Nguyễn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.