như gió

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨ˧˧ zɔ˧˦] · Huế [ɲɨ˧˧ jɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ɲɨ˧˧ jɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. like the wind
  2. confidently, fluently and impressively
    • Nó nói tiếng Anh như gió.She speaks/was speaking English very well.

Âm tiết

nhưvần ư · thanh ngang
gióvần o · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "như gió" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.