Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˨˩ ʔiən˧˧] · Huế [fʊw˦˩ ʔiəŋ˧˧] · Sài Gòn [fʊw˨˩ ʔiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a commune of Sơn La Province, Vietnam
- a former township in Sơn La Province, Vietnam (abolished in 2024)
- a former district of Sơn La Province, Vietnam (abolished in 2025)
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Phù Yên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.