phụ hoạ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ hwaː˧˨ʔ] · Huế [fʊw˨˩ʔ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to go along with, to unthinkingly agree, to parrot
    • Đây không phải là ý tưởng mới. Nó chỉ phụ họa cho sự vu khống trước đó:[…]These ideas are not new. They just parrot previous slander: […]
    • Đảng viên không được:[…] phụ họa theo những nhận thức lệch lạc, quan điểm sai trái, đòi thực hiện "tam quyền phân lập", "xã hội dân sự", "đa nguyên, đa đảng", đòi "phi chính trị hóa lực lượng vũ trang"…;[…]Party members may not: […] go along with distorted perceptions and incorrect views, demand "separation of powers", "civil society", and "pluralism and a multi-party system", demand "de-politicization of the armed forces", etc.; […]
  2. to agree, to echo
    • "Và không ngờ cả sự có mặt của cái gã thương binh thô lỗ đã làm cô phật lòng, nửa đêm bỏ ra về" – Linh nghĩ phụ họa với câu nói rầu rầu của Sáu Hóa."And unexpectedly, the presence of that rude wounded soldier made her upset, so she left in the middle of the night," Linh thought in agreement with Six Hoá's sad words.
  3. to perform as background
    • múa phụ hoạto perform as a background dancer

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 附和.

Âm tiết

phụvần u · thanh nặng
hoạvần oa · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phụ hoạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.