Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phan Rang

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˧ ɹaːŋ˧˧] ~ [faːn˧˧ zaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [faːŋ˧˧ ɹaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Phan Rang - Tháp Chàm (a city in Vietnam)
  2. Phan Rang province, former name of Ninh Thuận province

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Eastern Cham Pan(da)rang, from Old Cham Paṅrauṅ/Panrāṅ, from Sanskrit पाण्डुरङ्ग (pāṇḍuraṅga, another epithet for the Hindu god Vithoba).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

phanvần an · thanh ngang
rangvần ang · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Phan Rang" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.