Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˧ zaːŋ˧˧ tʰaːp̚˧˦ t͡ɕaːm˨˩] · Huế [faːŋ˧˧ ʐaːŋ˧˧ tʰaːp̚˦˧˥ t͡ɕaːm˦˩] · Sài Gòn [faːŋ˧˧ ɹaːŋ˧˧ tʰaːp̚˦˥ caːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Phan Rang - Tháp Chàm (the provincial capital of Ninh Thuận Province, Vietnam)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Phan Rang + Tháp Chàm. :"Phan Rang": From Eastern Cham Pan(da)rang, from Old Cham Paṅrauṅ/Panrāṅ, from Sanskrit पाण्डुरङ्ग (pāṇḍuraṅga, another epithet for the Hindu god Vithoba). :"Tháp Chàm": tháp + Chàm, literally "Cham Tower", named after the Po Klong Garai Temple in the northern part of the city.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Phan Rang - Tháp Chàm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.