Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ kwɛ˨˩] · Huế [kwəŋ˦˩ kwɛ˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ wɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- broken pants, especially pants with one (or both) leg torn off
- bullshit; rubbish; your ass
- Đang làm cái quần què gì vậy?What the fuck are you doing?
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): quần (“pants”) + què (“crippled”). Some consider this as a Southern corruption of quần hoè, a kind of pants worn in pre-modern times by women during menstruation, making use of flowers of Chinese scholar trees to limit bleeding.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quần què" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.