Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quần sịp

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ sip̚˧˨ʔ] · Huế [kwəŋ˦˩ ʂip̚˨˩ʔ] ~ [kwəŋ˦˩ sip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ ʂip̚˨˩˨] ~ [wəŋ˨˩ sip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. briefs
  2. panties

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English shift.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

quầnvần ân · thanh huyền
sịpvần ip · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quần sịp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.