quang khắc

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ xak̚˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˧ kʰak̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ kʰak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. photolithography
Động từ
  1. to photolithograph

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 光 (“light”) and 刻 (“to carve”).

Âm tiết

quangvần ang · thanh ngang
khắcvần ăc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quang khắc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.