Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rò rỉ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˨˩ zi˧˩] · Huế [ʐɔ˦˩ ʐɪj˧˨] · Sài Gòn [ɹɔ˨˩ ɹɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to leak; to drip
  2. to leak (to reveal secret information)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): rò (“to leak”) + rỉ (“to leak; to drip”).

Âm tiết

ròvần o · thanh huyền
rỉvần i · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rò rỉ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.