Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rềnh ràng

rềnhràng
Tính từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəjŋ̟˨˩ zaːŋ˨˩] · Huế [ʐen˦˩ ʐaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹəːn˨˩ ɹaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. alternative spelling of dềnh dàng (“dawdling; bulky”)
Động từ
  1. alternative spelling of dềnh dàng (“to dawdle”)

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ràngvần ang · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rềnh ràng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.