Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rộng rinh

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˨ʔ zïŋ˧˧] · Huế [ʐəwŋ͡m˨˩ʔ ʐɨn˧˧] · Sài Gòn [ɹəwŋ͡m˨˩˨ ɹɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. very spacious
  2. very loose

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

rộngvần ông · thanh nặng
rinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rộng rinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.