Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ lɔ˨˩] · Huế [ʐaː˧˧ lɔ˦˩] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ lɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to get freshly baked in an oven
- Bánh mì mới ra lò đây!We have freshly baked bread!
- to be freshly made
- kiểm tra chất lượng sản phẩm vừa ra lòto check the quality of freshly made products
- to release
- Chúng tôi muốn cho ra lò sản phẩm chất lượng cao, làm hài lòng thị hiếu người tiêu dùng.We want to release high quality products that could satisfy customers' demands.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ra + lò.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ra lò" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.