rau thơm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ tʰəːm˧˧] · Huế [ʐaw˧˧ tʰəːm˧˧] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ tʰəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. mint (often used in cooking)
  2. herb (used in cooking)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): rau + thơm.

Âm tiết

rauvần au · thanh ngang
thơmvần ơm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rau thơm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.