Ru-ma-ni

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɹu˧˧ maː˧˧ ni˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɹʊw˧˧ maː˧˧ nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Romania (a country in Southeastern Europe)
Tính từ
  1. of Romania, Romanian

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from French Roumanie, ultimately from Latin Rōmānia.

Âm tiết

ruvần u · thanh ngang
mavần a · thanh ngang
nivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ru-ma-ni" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.