sốc
Tính từĐộng từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [səwk͡p̚˧˦] · Huế [ʂəwk͡p̚˦˧˥] ~ [səwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəwk͡p̚˦˥] ~ [səwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- shocking
- shocked
- to shock (usually in an unpleasing kind of way)
- shock
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From English shock or French choc.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "sốc"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sốc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.