Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sốc phản vệ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwk͡p̚˧˦ faːn˧˩ ve˧˨ʔ] · Huế [ʂəwk͡p̚˦˧˥ faːŋ˧˨ vej˨˩ʔ] ~ [səwk͡p̚˦˧˥ faːŋ˧˨ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəwk͡p̚˦˥ faːŋ˨˩˦ vej˨˩˨] ~ [səwk͡p̚˦˥ faːŋ˨˩˦ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. anaphylactic shock; anaphylaxis

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): sốc + phản vệ.

Âm tiết

sốcvần ôc · thanh sắc
phảnvần an · thanh hỏi
vệvần ê · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "sốc phản vệ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.