Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sốc nhiệt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwk͡p̚˧˦ ɲiət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂəwk͡p̚˦˧˥ ɲiək̚˨˩ʔ] ~ [səwk͡p̚˦˧˥ ɲiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəwk͡p̚˦˥ ɲiək̚˨˩˨] ~ [səwk͡p̚˦˥ ɲiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng trên 40 độ C và kèm theo rối loại chức năng thần kinh.
    • Đi nắng về, bị sốc nhiệt.

"sốc nhiệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heat stroke

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốcâm đầu s · vần ôc · thanh sắc
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sốc nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.