siêu virus
siêuvirus
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ vi˧˧ ɹut̚˧˦] ~ [siəw˧˧ vi˧˧ zut̚˧˦] · Huế [ʂiw˧˧ vɪj˧˧ ɹʊk̚˦˧˥] ~ [siw˧˧ vɪj˧˧ ɹʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ vɪj˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥] ~ [siw˧˧ jɪj˧˧ ɹʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- supervirus
- synonym of virus (“virus”)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): siêu- (“super-”) + virus. Sense #2 is a misconstruction influenced by siêu vi (“virus”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "siêu virus" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.