soái
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [swaːj˧˦] · Huế [ʂwaːj˨˩˦] ~ [swaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾aːj˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾aːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- marshal, commander
- general, a piece labeled with the characters 帥 /帅 (shuài, red) and 將 /将 (tướng, black)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 帥.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "soái"
soái hạmLoại tàu chiến được dùng bởi tư lệnh chỉ huy của một nhóm hải quân. Tàu thường được treo cờ riêng, ở vị trí dẫn đầu trong một nhóm tàu, cũng như có kích cỡ lớn nhất, tốc độ nhanh và được trang bị vũ khí mạnh hơn so với các tàu thông thường khác.thống soáiVõ quan cao cấp chỉ huy toàn bộ quân đội.nguyên soáiVõ quan trên hàng tướng ở một số nước.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "soái" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.