Tân Trúc

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦] · Huế [təŋ˧˧ ʈʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [təŋ˧˧ ʈʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Hsinchu (a city in northern Taiwan, sixth largest city in Taiwan, southwest of Taipei)
  2. Hsinchu (a county in northern Taiwan)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 新竹.

Âm tiết

tânvần ân · thanh ngang
trúcvần uc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tân Trúc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.