Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tô Lịch

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tow˧˧ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tow˧˧ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. local deity
  2. a river in Hanoi, Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 蘇 and 瀝. This is apparently the name of a Han Chinese bureaucrat, who governed the territory of what is now Hanoi during Vietnam's Second Era of Northern Domination (c. 4th century), later enshrined and worshiped by local Vietnamese as a citadel deity (thành hoàng).

Âm tiết

tôvần ô · thanh ngang
lịchvần ich · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tô Lịch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.